Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie của chúng tôi.Chính sách bảo mật

Đi bộ chuyển động

Hoạt động ổn định liên tục, hoạt động dễ dàng như đi bộ trên mặt đất

Moving walk ít ồn ào, vận hành êm ái, bền khi sử dụng, tiện lợi khi sửa chữa. Nó luôn hoạt động rất tốt về an toàn và chất lượng. Là sản phẩm vận chuyển chất lượng cao, nó đáp ứng tối đa các yêu cầu đa dạng của khách hàng. Chuyến đi bộ di chuyển an toàn, thoải mái và hấp dẫn giúp bạn tận hưởng những khoảnh khắc thư giãn và dễ chịu khi đi chơi và mua sắm.

 

Chế độ vận hành tiết kiệm năng lượng

 

Thiết bị sử dụng điều khiển tần số biến thiên hoặc chế độ tự khởi động để tiết kiệm năng lượng.

 

Cấu trúc nhỏ gọn

 

Thiết kế dầm bụng cá với gai ngắn giúp giảm đáng kể yêu cầu về nhịp bước, giúp khách hàng tiết kiệm diện tích xây dựng quý giá.

Loại sản phẩm:Đi bộ chuyển động

Thang máy cũ:Có thể lắp đặt thêm

Thông tin chi tiết sản phẩm

Phác thảo xây dựng đi bộ di động 0°-6°

0-6人行道

 

Chiều cao nâng cao (mm) Tốc độ định mức V(m/s) Chiều rộng bước A(mm) Góc nghiêng (°) Công suất động cơ truyền động (KW) Khoảng cách giữa tay vịn B(mm) Chiều cao tay vịn (mm) Chiều rộng tổng thể của Moving Walk C(mm) Chiều rộng hố D(mm)
10000 ≤ H ≤ 80000 0.5 800 0~6 8 1038 900 14000 14660
80000 < cao ≤ 110000 11
10000 ≤ H ≤ 80000 1000 8 1238 900 16000 16660
80000 < cao ≤ 110000 11

 

Phác thảo xây dựng đi bộ di động 10°-12°

10-12人行道

 

Chiều cao nâng cao (mm) Tốc độ định mức V(m/s) Chiều rộng bước A(mm) Góc nghiêng (°) Công suất động cơ truyền động (KW) Khoảng cách giữa tay vịn B(mm) Chiều cao tay vịn (mm) Chiều rộng tổng thể của Moving Walk C(mm) Chiều rộng hố D(mm)
2000≤H≤4200 0.5 800 10 8 1038 900 1400 1460
4200 11
5900 15
7500≤H≤8500 2x11
2000 0.5 1000 10 8/11 1238 900 1600 1660
4200 15
5900 2x11
6500≤H≤8500 2x15
2000 0.5 800 11 8 1038 900 1400 1460
4200 11
5900≤H≤6400 15
6500 2x11
2000 0.5 1000 11 8/11 1238 900 1600 1660
4200 15
5900≤H≤6400 2x11
6500 2x15
2000 0.5 800 12 8 1038 900 1400 1460
4200≤H≤5900 11
5900 15
6500 2x11
2000 0.5 1000 12 8/11 1238 900 1600 1660
4200≤H≤5900 15
5900 2x11
6500 2x15

Liên hệ

  • *Name

  • *Phone

  • *Email

  • *Message